Thanh Hiển
Triển lãm “Từ đôi tay đến tạo tác” (Crafting in progress) tại Lotus Gallery – nơi thủ công không chỉ dừng lại ở kỹ nghệ mà còn trở thành một ngôn ngữ nghệ thuật đầy bản sắc.
- Thời gian: 09:00 – 18:00, từ 18/04 – 03/05/2026.
- Địa chỉ: 12-13 Đường N1, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP. HCM.

Giữa guồng quay không ngừng của Sài Gòn, Lotus Gallery mở ra một “khoảng lặng” thuần khiết giữa lòng đô thị. “Từ đôi tay đến tạo tác” là cuộc hội ngộ của nhiều tiếng nói: Lotus Gallery và Annam Gallery, nhà sưu tập Đỗ Viết Tuấn, Bát Tràng Museum Atelier, Làng Củi Lũ và Lam Sắc, những cái tên đại diện cho nhiều vùng địa lý, nhiều thế hệ nghệ nhân, nhiều triết học thẩm mỹ khác nhau, nhưng cùng chia sẻ một niềm tin rằng vẻ đẹp thực sự không thể được tạo ra bằng máy móc.
Triển lãm khai mạc ngày 18 tháng 4 năm 2026 và kéo dài đến hết ngày 3 tháng 5 vượt thoát khỏi khuôn khổ của một sự kiện nghệ thuật thông thường. Nó không có tuyên ngôn hoa mỹ, không có những diễn giải hàn lâm đặt cao hơn tác phẩm. Thay vào đó, nó chọn một ngôn ngữ khác: ngôn ngữ của đất, của nhựa cây, của gỗ trôi dạt sau lũ, của lửa nung.

Để hiểu vì sao một triển lãm về thủ công mỹ nghệ lại cần thiết đến vậy trong thời điểm này, người ta cần dừng lại một chút để nhìn vào bối cảnh mà nó xuất hiện. Thế giới nghệ thuật đương đại đang không ngừng tăng tốc. Từ nghệ thuật kỹ thuật số, NFT đến các tác phẩm khởi tạo bởi trí tuệ nhân tạo (AI) tất cả đang tranh nhau chiếm lĩnh không gian và sự chú ý. Tốc độ sản xuất ngày càng nhanh, và trong vòng xoáy đó, giá trị của sự chậm rãi, của một tác phẩm cần hàng tháng, thậm chí hàng năm để hoàn thành đang trở nên hiếm hoi đến mức kỳ lạ.
Hơn 80 tác phẩm được trưng bày, hơn 80 câu hỏi được đặt ra về nguồn gốc, về bản sắc, về mối quan hệ giữa con người với vật liệu mà họ chọn để trao gửi tâm trí và tâm hồn của mình.

Hành trình qua triển lãm bắt đầu từ những khối gốm. Bộ sưu tập gốm Biên Hòa của nhà sưu tập Đỗ Viết Tuấn chiếm giữ một góc quan trọng trong không gian. Cổ vật và Gốm Biên Hòa – dòng gốm phát triển rực rỡ trước năm 1975, từng là một trong những di sản thủ công được định danh rõ ràng nhất của miền Nam Việt Nam. Điều làm nên đặc trưng của nó không chỉ là kỹ thuật nung hay men màu, mà là tinh thần tạo hình: những bức tượng, phù điêu, chi tiết trang trí kiến trúc mang tính điêu khắc cao, được xử lý với hệ men đa sắc loang chảy tự nhiên, mỗi lần nung ra lò là một lần ngẫu nhiên trở thành nghệ thuật.

Đứng trước những tác phẩm gốm Biên Hòa, người ta dễ nhận ra rằng đây không phải là những tạo tác tuân theo chuẩn mực hoàn hảo của dây chuyền công nghiệp. Chúng mang theo trong mình những vết không đều, những chỗ men chảy không kiểm soát hoàn toàn được, những khoảng tối sáng sinh ra từ nhiệt độ lò nung. Chính những “không hoàn hảo” đó lại tạo nên vẻ đẹp không thể sao chép và đó cũng chính là điều mà nghệ thuật thủ công hiểu sâu sắc hơn bất kỳ hình thức sáng tác nào khác.
Tiếp nối dòng chảy đó, các nghệ sĩ trẻ từ Annam Gallery – Dương Đức Duy, Âu Thục My, Trần Hạnh, Lê Trung Hiếu tạo nên một cuộc “đối thoại” liên thế hệ với dòng chảy di sản. Không phải bằng cách mô phỏng hay sao chép phong cách gốm Biên Hòa, mà bằng cách tiếp nhận tinh thần của nó: sự sẵn sàng để vật liệu có tiếng nói riêng, sự tin tưởng vào quá trình hơn là kết quả có thể dự báo trước. Những tìm tòi mới về hình khối và bề mặt của thế hệ nghệ sĩ này không phủ nhận truyền thống, mà chỉ kéo dài nó vào một không gian thời gian khác.

Xa hơn về phía Bắc trong địa lý, nhưng hiện diện rõ ràng trong không gian triển lãm, là gốm Bát Tràng với thế mạnh đặc trưng là kỹ thuật men tinh luyện: men lam, men rạn, những hoa văn vẽ tay mang tính biểu trưng cao kết hợp với bề mặt có chiều sâu thị giác đặc biệt. Bát Tràng Museum Atelier, được vận hành bởi gia đình cố Nghệ nhân Nhân dân Vũ Thắng, đưa đến triển lãm những tác phẩm mà ở đó, tinh hoa thẩm mỹ truyền thống không bị đóng khung trong quá khứ mà được tái cấu trúc để tương thích với hệ giá trị thẩm mỹ đương đại. Và nghệ sĩ Devon Nguyễn, với thực hành gốm mang hơi thở quốc tế nhưng gốc rễ Việt, tiếp tục mở rộng biên giới của ngôn ngữ tạo hình gốm, chứng minh rằng một chất liệu hàng nghìn năm tuổi vẫn còn vô vàn điều chưa nói.
Nếu gốm là ngôn ngữ của đất và lửa, thì Pháp lam là ngôn ngữ của ánh sáng. Ít người biết rằng pháp lam – kỹ thuật tráng men màu lên cốt đồng, vốn gắn liền với đời sống cung đình Huế từ thế kỷ 18, từng có thời điểm đứng trước nguy cơ mai một. Những bí quyết chế tạo bị gián đoạn qua các biến động lịch sử, những nghệ nhân am hiểu dần vắng bóng, và trong một thời gian dài, pháp lam tồn tại chủ yếu trong các bộ sưu tập và bảo tàng như một dấu vết của quá khứ hơn là một thực hành sống.
Nhưng sự hồi sinh của nó, nhờ nỗ lực bền bỉ của các nghệ nhân và nhóm học giả độc lập, là một câu chuyện đáng để chiêm nghiệm. Pháp lam trở lại không chỉ như một bản phục chế của mình trong quá khứ, nó trở lại với một diện mạo mới với hình hài của những món trang sức tinh tế, những vật dụng nội thất mang màu sắc rực rỡ của men kính trên cốt đồng, đủ kiêu hãnh đứng cạnh các dòng chế tác xa xỉ toàn cầu, nhưng vẫn bảo lưu “mã định danh” văn hóa không thể trộn lẫn.
Sự hiện diện của pháp lam trong Từ đôi tay đến tạo tác như một lời nhắc nhở rằng di sản không phải là thứ bất biến, nhưng cũng không phải là thứ có thể thay thế hoàn toàn. Nó cần được đọc lại, hiểu lại, và đặt vào ngữ cảnh mới, không phải để phủ nhận căn tính, mà là cách để di sản tiếp tục trường tồn.

Không có chất liệu nào trong nghệ thuật Việt Nam lại mang nhiều tầng nghĩa và nhiều tầng thực như sơn mài. Về mặt kỹ thuật, sơn mài đòi hỏi sự kiên nhẫn tuyệt đối. Người thợ phủ lên bề mặt nhiều lớp sơn tự nhiên, mỗi lớp cần đủ thời gian để khô hoàn toàn trước khi lớp tiếp theo được đặt lên. Sau đó là quá trình mài bằng đá, bằng nước, bằng đôi tay để những lớp màu ẩn sâu bên dưới bắt đầu lộ diện. Kết quả là một bề mặt nhẵn mịn đến mức có chiều sâu thị giác cực đại, phản chiếu ánh sáng theo cách không một chất liệu nào khác có thể bắt chước. Bước ngoặt xảy ra vào thập niên 1920 khi các nghệ sĩ Việt Nam được đào tạo ở Trường Mỹ thuật Đông Dương bắt đầu khai thác kỹ thuật mài như một ngôn ngữ hội họa thực sự, không chỉ là kỹ nghệ trang trí.

Tại triển lãm, Nghệ thuật sơn mài được biểu đạt qua đa dạng hình thái. Lam Phong Studio mang đến một cách tiếp cận táo bạo – kết hợp sơn ta với tư duy thiết kế đồ họa và các vật liệu thủ công khác, tạo nên những tác phẩm vừa giữ được tinh thần di sản, vừa mang hình thái đương đại như tác phẩm Ngựa Bính Ngọ nổi bật giữa không gian với vẻ đẹp lai ghép không thể phân loại rõ ràng vào bất kỳ thể loại nào.
Họa sĩ Lại Thanh Dũng đưa đến những bức tranh sơn khắc sắc nét – nơi dao khắc trở thành công cụ để giải phóng hình ảnh khỏi những lớp sơn chồng chất. Và nghệ nhân Nguyễn Tấn Phát tái hiện những tượng con giống bằng gỗ sơn mài – những hình ảnh gần gũi với ký ức nông thôn Việt Nam: trâu, gà, cá được đặt trong ngữ cảnh nghệ thuật đương đại mà không mất đi sự hồn nhiên nguyên bản của chúng.

Đứng trước những tác phẩm sơn mài này, người ta hiểu ra rằng sơn mài không chỉ là kỹ thuật – nó là triết học. Triết học của sự kiên nhẫn, của việc tin rằng những gì đẹp nhất thường nằm bên dưới, và cần thời gian cùng sự cần mẫn để lộ ra.
Hành trình trải nghiệm khép lại, hay đúng hơn là lắng đọng tại khu vực của Làng Củi Lũ. Tên gọi đã nói lên tất cả: đây là những phiến gỗ trôi dạt sau thiên tai. Gỗ bị lũ cuốn, bị va đập, bị thời gian và nước ngâm thấm – những vật liệu mà trong mắt người bình thường, đã hết giá trị sử dụng. Nhưng các nghệ nhân của Làng Củi Lũ nhìn thấy điều khác: họ nhìn thấy những câu chuyện chưa được kể.

Thay vì can thiệp thô bạo, thay vì đánh bóng để xóa đi vết thương của gỗ, các nghệ nhân chọn cách giữ lại – giữ lại những vết nứt, giữ lại thớ gỗ xoắn vặn, giữ lại dấu vết của nước và thời gian như những đường nét tự nhiên đã được tạc sẵn bởi thiên nhiên. Bàn tay người thợ chỉ làm một việc là nhận ra hình thù đang ẩn trong gỗ và giúp nó hiển lộ.
Đây là một triết học thẩm mỹ gần với tư tưởng wabi-sabi của Nhật Bản – vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, của sự tạm thời, của những gì đã trải qua nhưng lại mang một chiều kích rất Việt – sự gắn bó với thiên nhiên không phải như một đối tượng để chinh phục mà như một người bạn đồng hành cùng lịch sử, cùng mưa lũ, cùng những mất mát và tái sinh.
Tác phẩm Chùa Cầu Hội An của Làng Củi Lũ tái hiện hình ảnh công trình kiến trúc biểu tượng từ những phiến gỗ lũ mang trong mình một sức nặng tượng trưng đặc biệt, cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa thiên tai và nghệ thuật, giữa mất mát và hồi sinh.
Từ đôi tay đến tạo tác – cái tên triển lãm, khi đọc lại sau khi đã bước ra khỏi không gian Lotus Gallery, bắt đầu mang một nghĩa khác. Nó không chỉ mô tả một quy trình, từ đôi tay thô đến tác phẩm hoàn thiện. Nó gợi ra một hành trình nhận thức từ sự tiếp xúc trực tiếp với thế giới vật chất, con người tạo ra ý nghĩa. Từ đất sét, nhựa cây, sợi gỗ, mảnh đồng, những thứ thuần vật chất – đôi tay con người tạo ra những tạo tác vượt ra ngoài phạm vi của vật thể, trở thành ký ức, thành văn hóa, thành bản sắc.
Đó chính là sự ký thác tâm hồn vào vật chất – giá trị cốt lõi của mọi nền văn hóa mà triển lãm này mời gọi người xem nhận ra rằng trong những gì đôi tay con người tạo ra, luôn có một phần của chính người tạo ra nó – không thể tách rời, không thể sao chép, không thể thay thế. Và phần đó, chính là linh hồn của mọi nền văn hóa.










